🎯Build & Leveling (Lord Knight Spiral Pierce)

Chú ý: bài viết nhắm tới newbie, những player có kinh nghiệm nên tham khảo nhiều nguồn hơn.

1. 🎯 Trước khi chuyển Swordman

  • Stats cần có: 20–25 DEX.

  • Skill ưu tiên: Max Bash → Max HP Recovery.

  • Tip: Ưu tiên STR để train nhanh.


2. 🗡️ Leveling theo giai đoạn

🔹 Lv 11–30 (Swordman/High Swordman)

Stats: Max STR Skill: Bash max → HP Recovery max

  • Payon Dungeon 1

    • Di chuyển: @warp dungeon → payon dungeon 1

    • Ưu: Map truyền thống cho newbie, mob đông.

    • Nhược: Từ lv ~20 trở đi exp chậm.

  • Payon Forest

    • Di chuyển: @warp fild → payon forest → chạy hướng 5h

    • Ưu: Quái dễ đánh, có hunting daily, drop dâu (pot cơ bản).

    • Tip: Nhặt dâu để dành train giai đoạn sau.


🔹 Lv 30–50 (Swordman/High Swordman)

Stats: 50 STR / 30 DEX / 41 AGI Skill: 2h Sword Mastery → Endure 3 (max Endure ở job 47 sau rb mới cần thiết job 50)

  • Orc Village

    • Di chuyển: @warp dungeon → orc dungeon → ra ngoài

    • Ưu: Orc Warrior & Orc Lady máu thấp, 2 hit Bash là chết.

    • Nhược: Có MVP trong map → nhớ mang Fly Wing.

  • Moscovia Dungeon

    • Di chuyển: @warp dungeon → moscovia (server custom, không cần quest)

    • Ưu: Exp cao, mob bị động (trừ Mantis), card Mantis hữu ích.

    • Nhược: Wood Goblin trâu, có heal, stun, dmg khá cao.

  • Payon Forest (Sói)

    • Di chuyển: Như trên.

    • Ưu: Sói exp cao, drop dâu.


🔹 Lv 50–65 (Knight/Lord Knight)

Stats: 70 STR / 40 DEX / 40 AGI / 10 VIT Skill: Riding → Cavalry Mastery → Spear Mastery → Pierce → Brandish Spear( skill aoe chính) → Spiral( chỉ dành sau khi lên Lord Knight)

  • Izlude Hunting Daily

    • Di chuyển: @warp dungeon → Byalan → tầng 2–3

    • Ưu: Quest exp ổn, có card bán được.

    • Nhược: Obeaune tầng 3 hơi khó chịu.

  • Morroc Hunting Daily

    • Di chuyển: @warp town → Morroc → chạy hướng 2h (kính lúp)

    • Ưu: Scorpion nhiều, dễ clear.

    • Nhược: Có 4 mini boss nguy hiểm. Picky & Deniro spawn ít → phải sang map khác (Picky ở Morroc 6h, Deniro ở Anthell).

  • Moscovia Dungeon

    • Ưu: Exp cao.

    • Nhược: Wood Goblin trâu, stun + heal.

  • Rachel Field (Hillwind)

    • Di chuyển: @warp field → rachel field → chạy 5h → quẹo 2h

    • Ưu: Hillwind máu thấp, clear nhanh.

    • Nhược: Spawn rải, cần chạy nhiều.

  • West Orc Village

    • Di chuyển: Từ Orc Village → chạy hướng 9h

    • Ưu: Exp cao, mob đông, drop Orc Archer Bow.

    • Nhược: Quái stun, dmg to, dễ chết nếu lure nhiều.


🔹 Lv 65–79 (Knight/Lord Knight)

Stats: 90 STR / 48 AGI / 40 DEX / 10 VIT Skill: Max Piece → Max Brandish → Endure

  • West Orc Village (High Orc)

    • Ưu: Exp cao, farm ổn đến lv 81–85, drop Orc Archer Bow.

    • Nhược: Orc archer bắn rát vì cầm spear không sử dụng dc Parry skill.

  • Einbroch Field (Goat)

    • Di chuyển: @warp town → Juno → chạy 6h → tiếp tục 6h

    • Ưu: Drop blue herb, tiết kiệm pot.

    • Nhược: Exp thấp hơn High Orc, máu cao hơn.

  • Ice Dungeon Hunting Daily

    • Di chuyển: @warp dungeon → ice dungeon

    • Ưu: Exp ổn, có daily quest.

    • Nhược: Tốn SP nhiều.

    • Tip: Dùng trick @main regen SP/HP.

  • Rachel Hunting Daily

    • Ưu: Mob đông, exp ổn.

    • Nhược: Spawn chậm → cần lure nhiều mob, dùng Brandish, cần chuyển lên tầng 2 đánh Hodremlin vì tầng 1 ít + lên tầng là random khi vào cổng.


🔹 Lv 79–99 (Knight/Lord Knight)

Stats: 90 STR / 70 AGI / 60 DEX / 40 VIT Skill: Spiral Pierce (chính) + Brandish (AOE farm)

  • Comodo Hunting Daily

    • Ưu: Exp cao, loot card & Brooch[1].

    • Nhược: Mob trâu, dmg khá to.

  • Glast Heim Hunting Daily(Evil Druid)

    • Di chuyển: @warp dungeon → glast heim → chạy giữa map vào thành

    • Di chuyển: @warp dungeon → glast heim → chạy vào gần giữa map góc 8h có cổng vào → Lên tầng 2 đánh raydric và Khaliz

    • Ưu: Farm exp vừa + Elunium, card Evil Druid, Raydric giá trị.

    • Nhược: Exp không bằng Orc/Comodo, chủ yếu để farm card và làm daily.

  • Sphinx (Anubis)

    • Di chuyển: @warp dungeon → sphinx → dùng navigation tìm Anubis (sphinx4)

    • Ưu: Exp cực cao map có thể train lên 99.

    • Nhược: Cần Evil Druid Card gắn áo (chống curse/dark breath). Không có thì tốn nhiều pot + dễ chết, map chạy khá xa.

  • Rachel Field (Galion)

    • Di chuyển: @warp field → rachel field → chạy 5h → tiếp 9h

    • Ưu: Exp cao,có thể lure nếu tự tin, mob dày + có khả năng lụm garmet Ulfhedinn [1], map có thể train lên 99.

    • Nhược: Dmg mob cao, phải spam pot liên tục.


3. 🔄 Reborn (Reborn → High Novice → High Swordman → Lord Knight)

  • Trước Reborn:

    • Làm Eye of Hellion Quest & Curse of Gaebolg Quest, giữ bước trả.

  • Sau Reborn:

    • Lên High Novice → High Swordman.

    • Trả 2 quest trên + cắn sách 100% EXP → lên thẳng ~70+.

    • Train lại như trước.

  • Skill tree gợi ý:

    • High Swordman:

      • 1h Sword Mastery 1, 2h Sword Mastery 10.

      • Bash 10, Provoke 5, Magnum Break 3.

      • Endure 10, HP Recovery 10.

    • Lord Knight (thứ tự):

      1. Riding

      2. Cavalry Mastery 5

      3. Spear Mastery 10

      4. Pierce 6

      5. Spear Stab 5

      6. Spiral Pierce 5

      7. Brandish Spear 10

      8. Concentration 5

      9. Aura Blade 5

      10. Endure 10

      11. Head Crush 3

      12. Joint Beat 10

      13. Berserk 1

  • Stats reset cuối: 90 STR / 90 DEX / 60 VIT.


4. 🛡️ Trang bị & Card

Early game (Lv 1–65)

Vị trí
Trang bị
Card gợi ý

Headgear

Shop Hat / Magni Cap

Deviruchi

Armor

Padded Armor / Chain Mail / Full Plate

Pecopeco Egg / <CẦN BỔ SUNG>

Weapon

Pike[4] (+7~+10)

Race / Size / Element

Shield

Buckler

Thara Frog / Orc Warrior( giảm dmg lên brute)

Garment

Falcon Muffler

Raydric

Shoes

Boots

Matyr / Verit

Accessory

Rosary

Mantis


Mid game (Lv 65–85)

Vị trí
Trang bị
Card gợi ý

Headgear

Rabbit Magic Hat / Ulle’s Hat

Vanberk

Armor

Odin’s Blessing / Meteor Plate

Marc / Porcellio

Weapon

Pole Axe / Hunting Spear

Abyss Knight / Race/Size/Element

Shield

Stone Buckler

Horn / Hodremlin

Garment

Wool Scarf (combo Tidal Shoes)

Noxious

Shoes

Tidal Shoes

Green Ferus / Firelock Soldier

Accessory

Ring[1]

Mantis


End game (Lv 99)

Vị trí
Trang bị
Card gợi ý

Headgear

Evil Marching Hat +7 / Angel Spirit / Robo Eyes / Icarus Wing

Vanberk (crit)

Armor

Valkyrie Armor / Diabolos Armor

Marc (anti-freeze) / Peco peco card

Weapon

Icarus Spear (+7~+9) / Pike[4] (MVP)

2x Abyss Knight (MVP) / Race/Size/Element (train)

Shield

Valkyrie Shield

Alice (MVP) / Tatacho / Horn

Garment

Adventurer’s Backpack +7~+9

Raydric / Noxious

Shoes

Sprint Shoes / Tidar Shoes (combo Odin’s + Vali)

Firelock Soldier (+9) / Gold Acidus

Accessory

Vesper Core STR / Ring DEX gacha[1]

Mantis

VFM

VFM DEX Armor

Badge DEX + Badge VIT + Badge STR


5. 💡 Tips & Note

  • Luôn refine +4 cả set, đồ ngon thì dùng enrich/HD ori/elu.

  • Clone Merchant để bán item kiếm zeny, có thể làm bên account khác để tối ưu drop cho main char đủ weight cầm pot bằng cách cho pt share drop rồi cho lên cùng map( map phải ít quái chủ động).

  • Clone Priest/Sage để buff element khi train.

  • Không RB vội, giữ quest reward để tối ưu exp.

  • Cắn sách 100% EXP khi trả quest lớn.

Last updated